ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ruy băng" (1件)
ruy băng

日本語
名リボン
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
彼女はリボンで髪を結ぶ。
類語検索結果 "ruy băng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ruy băng" (3件)
thắt ruy băng
リボンを結ぶ
kết nối ruy băng
リボンを結ぶ
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
彼女はリボンで髪を結ぶ。
